se délabrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Hư hỏng, xuống cấp (về vật chất): "se délabrer" dùng để chỉ một tòa nhà, công trình hoặc đồ vật đang dần dần trở nên hư hỏng, đổ nát do thiếu sửa chữa hoặc do thời gian.
- Suy sút, suy yếu (về thể chất hoặc tinh thần): Từ này cũng có thể mô tả tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần của một người đang dần trở nên tồi tệ, kiệt quệ.
Ví dụ sử dụng
Về vật chất:
- Sans entretien, le vieux château se délabre rapidement. (Không được bảo trì, lâu đài cũ nhanh chóng hư hỏng.)
- Le quartier abandonné se délabre de jour en jour. (Khu phố bị bỏ hoang xuống cấp từng ngày.)
Về sức khỏe/tinh thần:
- Depuis son opération, sa santé se délabre. (Kể từ sau ca phẫu thuật, sức khỏe của ông ấy suy sút.)
- À force de trop travailler, il se délabre. (Vì làm việc quá sức, anh ta suy kiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se délabrer peu à peu": hư hỏng/xuống cấp dần dần.
- La façade de l'immeuble se délabre peu à peu sous l'effet de la pollution. (Mặt tiền của tòa nhà hư hỏng dần dần dưới tác động của ô nhiễm.)
"se délabrer complètement": hư hỏng hoàn toàn.
- Après des années d'inoccupation, la maison s'est complètement délabrée. (Sau nhiều năm không có người ở, ngôi nhà đã hư hỏng hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Délabrement (danh từ giống đực): tình trạng hư hỏng, đổ nát; sự suy sụp.
- Le délabrement de cette usine est impressionnant. (Tình trạng hư hỏng của nhà máy này thật đáng kinh ngạc.)
- tomber en délabrement: rơi vào tình trạng đổ nát.
Délabré, e (tính từ): đổ nát, hư hỏng; suy nhược (sức khỏe).
- un bâtiment délabré (một tòa nhà đổ nát)
- une santé délabrée (một sức khỏe suy nhược)
Từ đồng nghĩa
- Se dégrader: xuống cấp, hư hỏng (về vật chất).
- Se détériorer: hư hỏng, xấu đi.
- Dépérir: héo mòn, suy yếu (thường về sức khỏe, cây cối).
- Décliner: suy giảm, sa sút.
Từ trái nghĩa
- Se rénover: được tu sửa, đổi mới.
- Se maintenir: được duy trì, giữ nguyên tình trạng.
- Se fortifier: trở nên khỏe mạnh, vững chắc hơn.
- S'améliorer: được cải thiện, trở nên tốt hơn.
Lưu ý sử dụng
- "Se délabrer" là một động từ phản thân (verbe pronominal), luôn đi kèm với đại từ phản thân "se". Nó diễn tả một quá trình xảy ra một cách thụ động, từ từ và thường không do chủ ý trực tiếp của chủ thể.
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong khẩu ngữ, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như "être en ruine" (đổ nát) hoặc "être en mauvais état" (trong tình trạng tồi tệ).
tự động từ
- hư hỏng
- La maison se délabrenhà hư hỏng
- suy, suy sút (sức khỏe...)